Thông số cơ bản của nồi hơi đốt củi công suất 2000 kg.hơi/h
| STT | Đặc tính kỹ thuật | Ký hiệu | Đơn vị | Thông số |
| 01 | Mã hiệu nồi hơi | VB | 2000N | |
| 02 | Năng suất sinh hơi định mức | D | T/h | 02 |
| 03 | Áp suất thiết kế | PTK | kG/cm2 | 12 |
| 04 | Áp suất làm việc tối đa | PLV | kG/cm2 | 08 |
| 05 | Áp suất thử lạnh | PTL | kG/cm2 | 16 |
| 06 | Nhiệt độ nước cấp | tnc | ᵒc | 30 |
| 07 | Nhiệt độ hơi bão hòa | tbh | oc | 183 |
| 08 | Tổng diện tích tiếp nhiệt | F | m2 | 80 |
| 09 | Nhiên liệu sử dụng | – | – | Than, củi, trấu |
| 10 | Hiệu suất | h | % | 76 ± 2 |
| 11 | Kích thước nồi hơi | DxRxC | m | 5,5 x 2,0 x 2,6 |
| 12 | Tiêu chuẩn chế tạo | TCVN | 7704:2007 | |
| 13 | Vật liệu chế tao thân bao hơi | A515Gr – ASTM | ||
| 14 | Vật liệu chế tạo ống | A106 – ASTM | ||
| 15 | Vật liệu que hàn | E7018 – AWS |